Đọc Hồng Lâu Mộng, câu hỏi đáng sợ không phải chỉ là: nhà Giả vì sao suy? Câu hỏi sâu hơn là: nếu đã có người nhìn thấy bệnh, đã có người biết cách vá, đã có người có tài quản lý, thì hai phủ Ninh, Vinh có đáng lẽ cứu được không?
Câu trả lời của tác phẩm không đơn giản. Nếu nói về kỹ thuật quản gia, nhà Giả không phải hoàn toàn hết thuốc. Họ vẫn có người thông minh, có người thấy xa, có người biết sổ sách, biết dùng người, biết chỉnh đốn. Tần Khả Khanh trước khi chết còn báo mộng cho Phượng Thư, khuyên lập tế sản, lo trường học, chuẩn bị đường lui khi phú quý suy tàn. Phượng Thư ở Hồi 13 vừa bước vào Ninh phủ đã nhìn ra năm tệ: người đông lộn xộn, việc không phân trách nhiệm, chi tiêu bị khai khống, kẻ trên người dưới không đều, người có mặt mũi thì không phục quản. Thám Xuân về sau cũng thấy rõ cái bệnh chi tiêu và quản lý trong Đại Quan viên, bèn đề xuất giao việc, định lệ, khai nguồn lợi.
Nói cách khác, trong nhà Giả không thiếu người biết. Nhưng biết không đồng nghĩa với cứu được. Đây mới là cái bi thật của Hồng Lâu Mộng.
Ngay từ Hồi 2, Lãnh Tử Hưng đã nói về hai phủ Ninh, Vinh bằng một câu gần như bắt mạch: bên ngoài khung nhà còn đó, bên trong ruột đã rỗng. Con cháu đời sau không bằng đời trước, người hưởng phú quý thì nhiều, người mưu tính dài lâu thì ít. Đó không phải là một lỗi nhỏ trong quản lý, mà là bệnh toàn thân. Nhà Giả suy vì tài chính hỏng, nhưng cũng vì giáo dục hỏng, lễ pháp hỏng, quyền lực hỏng, dục vọng hỏng, quan hệ với quan trường hỏng, và đạo đức gia tộc cũng hỏng.
Vì vậy, nếu hỏi hai phủ Ninh, Vinh có thể cứu được không, phải chia ra ba tầng.
Ở tầng quản trị, có thể cứu tạm. Nếu nghe lời Khả Khanh sớm lập ruộng tế, giữ trường học, chuẩn bị tài sản không thể cầm bán; nếu Phượng Thư có quyền thật để kiểm toán, cắt khoản phô trương, định lại chức trách; nếu Giả Kính không bỏ nhà đi tu, Giả Trân bị chặn, Giả Xá bớt tham, Giả Chính thật sự quản gia, thì nhà Giả có thể chưa sụp nhanh như thế. Cái cây mục ruột vẫn có thể chống cọc, tỉa cành, bớt sâu, kéo thêm thời gian.
Nhưng ở tầng đạo đức gia tộc, rất khó cứu. Bệnh của nhà Giả không nằm ở một người. Ninh phủ có Giả Trân phóng túng, có cái chết bất thường của Tần Khả Khanh, có Thụy Châu chết theo, Bảo Châu bị đưa vào vai diễn tang lễ, Vưu thị né mặt trong bệnh. Vinh phủ có Giả Xá tham dục, Giả Liễn lêu lổng, Vương Hy Phượng tham quyền và xoay tiền, hôn nhân bị dùng như công cụ gia tộc, a hoàn bị tiêu thụ như tài sản sống. Người tốt trong nhà ấy hoặc quá yếu, hoặc quá trẻ, hoặc bị nhốt trong vị trí không có quyền. Người có tài thì lại bị buộc phải phục vụ một hệ thống đã mục.
Ở tầng cấu trúc tác phẩm, gần như không thể cứu. Hồng Lâu Mộng không viết một câu chuyện cải cách gia đình thành công. Nó viết một thế giới đẹp đến cực điểm rồi tan. Hồi 5 đã cho xem sổ mệnh, các khúc hát, bến Mê, cái kết “chim ăn hết mồi bay về rừng”. Hồi 13 lại cho Khả Khanh báo mộng và nói trước “cây đổ khỉ vượn tan”. Những lời ấy không phải để nhân vật sửa được số, mà để người đọc thấy rằng trong mộng đã có lúc biết trước, nhưng biết trước cũng không thoát được.
Trong ý nghĩa ấy, nhà Giả không phải “đáng lẽ cứu được mà không chịu cứu”. Đúng hơn, nó có thể vá, nhưng không thể cứu; có thể trì hoãn cây đổ, nhưng không thể làm một cái cây đã mục ruột sống lại.
Các phái Hồng học nhìn việc “cứu” Ninh, Vinh thế nào?
Với phái khảo chứng, đặc biệt từ Hồ Thích, Du Bình Bá đến Chu Nhữ Xương, nhà Giả thường được soi qua bóng dáng gia tộc Tào Tuyết Cần. Ninh phủ và Vinh phủ vì thế không chỉ là hai không gian hư cấu, mà còn gợi một kiểu quý tộc Mãn – Hán sống nhờ ân sủng triều đình, chức vụ thế tập, quan hệ cung đình và ký ức phồn hoa cũ. Nếu đọc theo hướng này, hai phủ không thật sự tự chủ. Họ không giống một gia đình buôn bán có thể cắt lỗ, đổi nghề, làm lại từ đầu. Nền giàu sang của họ gắn với quyền lực bên ngoài. Khi ân sủng mất, khi chính trị đổi chiều, khi nguồn thu cũ cạn đi, thì dù trong nhà có người giỏi quản lý, cũng chỉ có thể kéo dài hơi tàn. Cứu được vài năm không có nghĩa là cứu được căn mệnh.
Với phái xã hội, chính trị, vấn đề còn nặng hơn. Nhà Giả là một cơ thể quý tộc ký sinh trên đất đai, chức tước, nô bộc, hôn nhân chính trị và đặc quyền pháp lý. Họ không suy chỉ vì chi tiêu quá tay. Họ suy vì cả cách sống ấy vốn đã bất công và mục nát: đàn ông có quyền nhưng vô trách nhiệm, phụ nữ có tài nhưng không có quyền quyết định cuối cùng, người hầu bị dùng như tài sản sống, quan chức có thể mua bán, kiện tụng có thể can thiệp, hôn nhân có thể trở thành công cụ giữ thể diện. Nếu đọc như vậy, “cứu nhà Giả” không còn là mục tiêu đạo đức chắc chắn nữa. Cứu một cơ thể như thế, nếu không thay tận gốc, cũng chỉ là giữ cho nó tiếp tục ăn vào người khác.
Với phái văn học phê bình, đặc biệt hướng Dư Anh Thời với thuyết “hai thế giới”, bi kịch nằm ở chỗ trong lòng nhà Giả có một thế giới tương đối trong trẻo: Đại Quan viên, tình của Bảo Ngọc, các cô gái, thơ, hoa, những quan hệ mềm và thật hơn lễ pháp bên ngoài. Nhưng thế giới ấy không thể tự tồn tại. Nó sống nhờ tiền, quyền, người hầu, và mái che của chính gia tộc đang mục. Đại Quan viên là một không gian lý tưởng, nhưng nó nằm trong bụng một hiện thực ô trọc. Vì vậy, Ninh, Vinh không cứu được không chỉ vì thiếu tiền, mà vì cái đẹp nhất của nó cũng bị nuôi bằng cái bẩn nhất của nó. Khi hiện thực bên ngoài sụp xuống, khu vườn lý tưởng bên trong cũng không còn chỗ đứng.
Với phái Phật – Đạo hoặc hướng đọc triết học từ Vương Quốc Duy trở đi, câu hỏi “cứu được không” còn nằm trong chính giấc mộng. Phú quý là mộng, tình ái là mộng, công danh là mộng, gia tộc cũng là mộng. Cảnh Huyễn ở Hồi 5 tưởng có thể dùng tình để chữa tình, dùng sắc để làm Bảo Ngọc chán sắc rồi quay về Khổng Mạnh và đường kinh tế. Nhưng toàn bộ tác phẩm càng đi xa càng chứng minh rằng quan trường và đạo nhập thế cũng không phải đường cứu rỗi. Nếu tỉnh ngộ chỉ là trở thành một Giả Chính nghiêm khắc hơn, một Giả Vũ Thôn khéo leo quyền hơn, hay một người thừa kế biết giữ sổ sách hơn, thì đó vẫn là đổi một giấc mộng này lấy một giấc mộng khác. Tỉnh ngộ cuối cùng không phải là cứu phủ Giả, mà là thấy phủ Giả không thể cứu trong hình thức cũ của nó.
Với phái Chi phê và lối đọc bám sát những lời phê, cảm giác định mệnh càng rõ. Hồi 5 đã cho thấy sổ mệnh, khúc hát, mỹ nhân treo cổ trên lầu, và câu “đầu mối hư hỏng ở Ninh phủ”. Hồi 13 lại để Tần Khả Khanh báo mộng, nói thẳng chuyện “cây đổ khỉ vượn tan”, khuyên lập kế lâu dài cho mộ tổ và trường học. Nghĩa là trong truyện đã có lời cảnh báo, đã có phương án vá nhà, đã có người nhìn thấy bệnh. Nhưng không ai làm được đến nơi. Chi phê vì vậy không chỉ khiến người đọc thấy “à, nhà này sẽ suy”, mà còn khiến người đọc đau hơn: nhà này có lúc đã được nhắc, nhưng nhắc rồi vẫn không tránh khỏi.
Vì thế, nếu gom các phái Hồng học lại, ta có thể nói: phái khảo chứng thấy cái suy của một gia tộc quý tộc từng được ân sủng; phái xã hội thấy cái mục của chế độ quyền quý; phái văn học thấy sự tan vỡ của một thế giới lý tưởng nằm trong lòng hiện thực ô trọc; phái Phật – Đạo thấy một giấc mộng phú quý không thể sửa từ bên trong; phái Chi phê thấy ngay từ đầu tác phẩm đã đặt sẵn các dấu hiệu suy vong. Các hướng đọc khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một điểm: Ninh,Vinh có thể được vá, nhưng khó được cứu. Cứu thật đòi hỏi không chỉ đổi cách quản tiền, mà phải đổi cả nền quyền lực, nền dục vọng, nền lễ pháp và nền danh phận nuôi sống hai phủ ấy. Mà nếu đổi đến mức đó, thì nhà Giả đã không còn là nhà Giả nữa.
Phượng Thư: người quản gia tài giỏi hay kẻ làm tài chính thêm mục?
Nói đến việc cứu hai phủ, không thể không nói đến Vương Hy Phượng. Nàng là người sắc nhất, nhanh nhất, biết việc nhất trong đám nội quyến. Hồi 13, vừa sang Ninh phủ, nàng đã nhìn ra bệnh quản trị của phủ này nhanh hơn hầu hết đàn ông trong nhà. Nàng biết người đông thì phải phân trách nhiệm, việc nhiều thì phải có đầu mối, tiền bạc dễ thất thoát thì phải kiểm soát, kẻ dưới lười nhác thì phải có thưởng phạt. Vì thế Chi phê khen nàng là “anh hùng trong đám phấn son” không phải quá lời.
Nhưng Phượng Thư cũng là nhân vật bi kịch vì nàng vừa có tài, vừa bị trói. Nàng quản việc, nhưng không sở hữu cái nhà ấy. Nàng có thể phạt a hoàn, quản sự, nô bộc; nhưng không thể thật sự cắt thể diện của Giả mẫu, Vương phu nhân, Giả Chính, Giả Xá, Giả Trân. Nàng có thể tính từng khoản nhỏ, nhưng không thể ngăn những khoản lớn như tang lễ quá phận, tỉnh thân xa hoa, yến tiệc, lễ nghi, quà cáp, hôn nhân, quan hệ quan trường. Nàng đứng giữa một bộ máy bắt nàng phải giữ vẻ phú quý, trong khi nền tài chính bên dưới đã cạn dần.
Vì vậy, khi Phượng Thư cho vay nặng lãi, không nên đọc một chiều rằng nàng chỉ tham. Có tham, nhưng không chỉ có tham. Đó cũng là phản ứng của một người quản gia đang bị đẩy vào thế thiếu tiền thường trực. Muốn trả nguyệt tiền, muốn giữ lễ, muốn xoay các khoản trong ngoài, muốn bù chỗ này lấp chỗ kia, nàng phải tìm dòng tiền. Nhưng nhà Giả lại không chịu từ bỏ dáng vẻ nhà giàu. Họ không muốn bớt người, bớt lễ, bớt sĩ diện, bớt tiêu. Vậy tiền lấy ở đâu?
Đó là chỗ Phượng Thư vừa đáng thương vừa đáng trách.
Nàng đáng thương vì nàng phải nấu một nồi cơm cho cả đại gia tộc khi gạo trong kho đã ít đi, nhưng ai cũng muốn ăn như thời còn thịnh. Nàng đáng trách vì thay vì sửa cơ chế, nàng dùng quyền quản công quỹ để kiếm lợi riêng. Lấy tiền nguyệt lệ của người trong phủ đem cho vay, chờ thu lãi rồi mới phát, nghĩa là nàng đem sự chậm trả và nhu cầu sống của người dưới biến thành nguồn lợi. Đây không còn là quản lý tài chính thuần túy nữa, mà là trộn công quỹ với tư lợi.
Cái nguy hiểm của việc cho vay nặng lãi không chỉ ở chữ “tham”. Nó làm hỏng ba thứ.
- Thứ nhất, nó làm hỏng ranh giới công – tư. Người quản gia có quyền giữ tiền, phát tiền, xoay tiền. Nếu quyền ấy biến thành công cụ kiếm riêng, thì cả bộ máy tài chính mất lòng tin. Người dưới biết tiền của mình bị giữ lại để sinh lãi cho người trên, tự nhiên họ cũng học cách ăn chặn ở tầng của họ. Trên tham kiểu lớn, dưới tham kiểu nhỏ. Cái nhà vì thế mục theo từng lớp.
- Thứ hai, nó làm hỏng đạo đức quản trị. Phượng Thư dùng sự thông minh để vá thiếu hụt, nhưng cách vá ấy lại tạo thêm tội. Nàng càng xoay giỏi, nhà Giả càng tưởng còn chống được. Càng tưởng còn chống được, họ càng không chịu cắt cái gốc xa hoa. Vì vậy tài của Phượng Thư trở thành thuốc giảm đau: làm bệnh nhân bớt đau tạm thời, nhưng che mất sự thật rằng bệnh đã vào xương.
- Thứ ba, nó để lại án chứng. Một khi nhà Giả bị xét, những việc như cho vay nặng lãi, nhận bạc, can dự kiện tụng, dùng quyền thế ép người đều có thể bị lôi ra. Phượng Thư muốn cứu cái nhà ấy bằng các thủ đoạn của chính cái hệ thống mục nát, nhưng các thủ đoạn ấy lại trở thành dây thòng lọng treo lên cổ nàng và cả nhà Giả.
Đáng lẽ Phượng Thư nên làm gì?
Nếu hỏi một cách lý tưởng: Phượng Thư đáng lẽ nên làm gì để cứu Ninh, Vinh? Câu trả lời phải rất thận trọng, vì nàng không có quyền tuyệt đối. Bắt nàng một mình cứu hai phủ là bất công. Nhưng nếu nói trong phạm vi nàng có thể làm đúng hơn, thì có mấy việc.
Trước hết, nàng phải tách công quỹ và tư quỹ. Đây là ranh giới sống còn. Nếu cần xoay vòng tiền trong phủ, phải có sổ công khai, có người đồng biết, lãi nhập công quỹ, không biến thành tiền riêng. Một người quản gia có thể nghiêm, có thể khéo, có thể xoay, nhưng không được để người dưới thấy rằng luật lệ chỉ là cái cớ cho người trên kiếm lợi.
Thứ hai, nàng phải biến tài quản việc thành cơ chế, không chỉ thành uy cá nhân. Phượng Thư rất giỏi khiến người ta sợ. Nhưng một hệ thống chỉ chạy khi người ta sợ một người thì không bền. Khi nàng bệnh, yếu, hoặc thất thế, trật tự lập tức lỏng ra. Đáng lẽ nàng phải lập sổ trách nhiệm rõ ràng, việc nào ai phụ trách, đồ nào ai giữ, khoản nào ai ký, quá hạn thì xử thế nào, tiết kiệm thì thưởng ra sao. Như vậy, ngay cả khi không có nàng, việc vẫn chạy.
Thứ ba, nàng phải liên minh với Thám Xuân và Bảo Thoa. Phượng Thư có uy, Thám Xuân có chí cải cách, Bảo Thoa có khả năng làm mềm lòng người và nhìn lợi hại rất thực tế. Nếu ba người này thật sự cùng một hướng, nhà Giả có thể có một cuộc chỉnh đốn tử tế hơn: Phượng Thư trị cái loạn trước mắt, Thám Xuân sửa lệ, Bảo Thoa giữ cân bằng để cải cách không biến thành một cuộc đàn áp người dưới.
Thứ tư, nàng phải làm sớm mô hình “khai nguồn” của Thám Xuân. Cắt chi là cần, nhưng chỉ cắt chi thì không đủ. Vườn, ruộng, ao, hoa, tre, cây cối, sản vật trong phủ đều có thể giao người chuyên trách, cho họ hưởng một phần lợi, đổi lại giảm chi phí công và tăng trách nhiệm giữ gìn. Đây là cách biến tài sản chết thành tài sản sống. Nhà Giả quá quen tiêu tiền từ kho cũ, nhưng không quen tạo nguồn thu mới một cách lành mạnh.
Thứ năm, nàng phải dám nói thật với người trên về chi phí thể diện. Đây là việc khó nhất, vì nó đụng đến Giả mẫu, Vương phu nhân, Nguyên Xuân, Giả Chính, Giả Trân, Giả Xá. Nhưng nếu không cắt những khoản lớn, thì bóp người dưới cũng vô ích. Một đại gia tộc không thể được cứu bằng cách chậm phát tiền tháng cho a hoàn trong khi vẫn tổ chức lễ lớn, yến lớn, tang lớn, vườn lớn, quà lớn. Cái làm nhà Giả chết không phải một khoản nhỏ, mà là cả một lối sống không chịu thừa nhận mình đã nghèo đi.
Thứ sáu, nàng phải tránh những việc phi pháp và phi đạo đức: can dự kiện tụng, nhận bạc, ép người, cho vay nặng lãi. Đây là phần Phượng Thư đã không giữ được. Nàng muốn giữ nhà, nhưng lại dùng đúng thứ quyền lực bẩn làm nhà ấy đáng bị sụp. Nàng thông minh, nhưng sự thông minh ấy không đi cùng tự giới hạn. Người có quyền mà không biết tự giới hạn thì càng giỏi càng nguy hiểm.
Vì sao Phượng Thư vẫn không thể cứu hai phủ?
Dù vậy, công bằng mà nói: ngay cả nếu Phượng Thư làm đúng hơn, nàng cũng khó cứu nổi Ninh, Vinh. Bởi muốn cứu thật thì không chỉ cần một quản gia giỏi, mà cần cả tầng chủ nhân chịu thay đổi. Giả Trân phải bị ngăn. Giả Xá phải bớt tham. Giả Chính phải quản gia thật sự chứ không chỉ giữ vẻ nghiêm phụ. Giả Kính phải thôi trốn trách nhiệm trong tu tiên. Giả mẫu và Vương phu nhân phải chấp nhận hạ thể diện. Đám con cháu phải được giáo dục lại. Quan hệ với quan trường phải sạch hơn. Tài chính phải được đưa từ phô trương về nền móng.
Những điều ấy không xảy ra. Và vì không xảy ra, Phượng Thư chỉ có thể làm một việc rất Hồng Lâu Mộng: dùng tài vá một cái nhà không chịu được vá. Nàng càng giỏi, bi kịch càng cay. Nếu nàng bất tài, nhà Giả có thể sụp sớm hơn, nhưng tội của nàng nhẹ hơn. Chính vì nàng quá tài, nàng kéo dài được giấc mộng phú quý thêm một đoạn, đồng thời tự cuốn mình sâu hơn vào mạng lưới tiền bạc, quyền lực và tội lỗi.
Nói một câu gọn: Phượng Thư không tạo ra bệnh của nhà Giả, nhưng nàng dùng cách chữa khiến bệnh có thêm biến chứng. Nàng không phải nguyên nhân duy nhất của suy tàn, nhưng là một trong những người làm suy tàn ấy hiện hình rõ nhất. Nàng là người thấy lỗ thủng, biết chỗ nước chảy, biết phải lấy tay bịt lại. Nhưng tay nàng cũng đang lấy nước ấy để rửa vàng cho mình.
Vì thế, khi đọc Phượng Thư, không nên chỉ mắng nàng tham, cũng không nên chỉ thương nàng tài. Nàng là cả hai. Nàng là người phụ nữ có năng lực hiếm hoi trong một gia tộc đàn ông bất lực, nhưng năng lực ấy bị dùng để duy trì một thế giới sai. Nàng vừa là nạn nhân của hệ thống, vừa là người vận hành hệ thống. Vừa bị trói tay, vừa dùng chính đôi tay bị trói ấy để trói thêm người khác.
Kết luận: có thể vá, không thể cứu
Hai phủ Ninh, Vinh đáng lẽ cứu được không? Nếu chỉ nhìn bằng con mắt kế toán, có thể nói: đáng lẽ bớt tiêu, chỉnh sổ, cắt lễ, khai nguồn, giữ trường học, lập tế sản, kiểm quản sự, tách công tư, thì còn kéo dài được. Nhưng Hồng Lâu Mộng không chỉ là câu chuyện kế toán. Nó là câu chuyện về một giấc mộng phú quý đã đi quá xa.
Vấn đề của nhà Giả không phải là họ không biết làm sao để tiết kiệm. Vấn đề là họ không chịu sống như một nhà cần tiết kiệm. Không ai muốn là người đầu tiên thừa nhận cây đã mục. Không ai muốn tự tay cắt đi phần thể diện đang làm mình giống quý tộc. Ai cũng biết có gì đó sai, nhưng mỗi người chỉ vá phần trước mắt của mình. Khả Khanh báo mộng, Phượng Thư chỉnh việc, Thám Xuân sửa lệ, Bảo Thoa làm mềm phép, nhưng tất cả đều là những nỗ lực bên trong một giấc mộng đã định tan.
Đây là chỗ sâu nhất của tác phẩm: con người không mê vì hoàn toàn không biết. Nhiều khi họ biết, nhưng vẫn không thoát được. Biết nhà sẽ suy, nhưng vẫn phải giữ lễ. Biết tiền không đủ, nhưng vẫn phải giữ thể diện. Biết người dưới khổ, nhưng vẫn cần bộ máy người hầu. Biết quan trường bẩn, nhưng vẫn cần chức tước. Biết tình là nợ, nhưng vẫn không nỡ buông tình.
Cho nên, hai phủ Ninh, Vinh có thể được vá, nhưng không thể được cứu. Phượng Thư có thể làm chậm ngày cây đổ, nhưng không thể làm cái cây mục ruột sống lại. Và Bảo Ngọc cuối cùng cũng không tỉnh bằng cách trở thành người quản nhà giỏi hơn, hay quan lại đứng đắn hơn. Cậu chỉ tỉnh khi thấy rằng cả tình, phú quý, gia tộc, công danh, tài quản trị và đạo lý nhập thế đều không cứu nổi người trong mộng.
Giác ngộ cuối cùng của Hồng Lâu Mộng vì thế không phải là sửa giấc mộng cho đẹp hơn. Nó là nhìn thẳng vào giấc mộng, thương nó, đau vì nó, rồi buông tay.


