Quý Dậu Bản Thạch Đầu Ký: Cuốn Sách Bí Ẩn Tự Xưng Là 28 Hồi Cuối Thật Của Hồng Lâu Mộng

Trong hơn hai trăm năm, câu hỏi « Hồng Lâu Mộng thực sự kết thúc như thế nào? » vẫn ám ảnh giới nghiên cứu và hàng triệu độc giả Trung Quốc. Bản 120 hồi do Cao Ngạc tiếp nối được xem là « chính thống » suốt hai thế kỷ, nhưng ngày càng nhiều người tin rằng nó không phản ánh đúng ý đồ ban đầu của Tào Tuyết Cần. Rồi vào năm 2008, một câu chuyện kỳ lạ xuất hiện trên các diễn đàn văn học Trung Quốc: một phụ nữ giấu tên tuyên bố gia đình mình đang giữ 28 hồi cuối « thật » của tác phẩm, thứ mà giới Hồng học tìm kiếm ròng rã hàng trăm năm. Cuốn sách ấy được gọi là Quý Dậu bản Thạch Đầu Ký (癸酉本石头记), hay còn có tên khác là Ngô thị Thạch Đầu Ký tăng san thí bình bản.

Đây là một trong những vụ việc gây tranh cãi dữ dội nhất trong lịch sử nghiên cứu Hồng Lâu Mộng hiện đại, vừa hấp dẫn kỳ lạ, vừa đầy dấu hiệu ngụy tạo.

Nguồn gốc: Câu chuyện của « Hà Lệ Lệ »

Tháng 8 năm 2008, một người dùng mạng hóa danh Hà Lệ Lệ (quê An Huy, Phụ Dương) tiết lộ với một người bạn trên mạng rằng gia đình mình đang sở hữu một bản chép tay cổ của Thạch Đầu Ký, tên gọi gốc của Hồng Lâu Mộng trước khi được đặt lại thành tên hiện nay. Theo lời cô kể, ông nội cô từng là quân y trong một chiến trường ở Sơn Tây thời trước giải phóng, bà nội là y tá đi theo. Một người lính bị thương đã trao lại cuốn sách này cho bà nội cô trước khi qua đời, và nó được gia đình cất giữ suốt nhiều thập niên mà không ai để ý đến giá trị thực sự.

Bản sách này, theo Hà Lệ Lệ, gồm đầy đủ 108 hồi, chia thành 12 tập, mỗi tập 9 hồi, mang bìa đề tên « Ngô thị Thạch Đầu Ký tăng san thí bình bản ». Toàn bộ văn bản có kèm rất nhiều lời phê chú màu son (chu phê), trong đó một số được ký tên « Kỳ Hốt Tẩu » và « Tùng Trai », hai bút danh quen thuộc trong hệ thống các bản phê bình Chi Nghiễn Trai (脂砚斋) mà giới Hồng học vẫn dùng làm căn cứ để « thám dật » (dò tìm nội dung bị thất lạc).

Điều khiến cả cộng đồng mạng dậy sóng là dòng phê chú ở cuối hồi 108: « Sách đến đây tạm dừng, tháng Chạp năm Quý Dậu chép xong toàn bộ. Mai Thôn đã toại nguyện, việc ta được ủy thác cũng đã hoàn thành. » Dựa vào chi tiết « năm Quý Dậu » này, người phụ giúp công bố tài liệu, hóa danh Kim Tuấn Tuấn (còn gọi Lưu Tuấn Tuấn), đã đặt tên cho bản sách là « Quý Dậu bản« , theo đúng cách gọi tên các bản cổ khác của Thạch Đầu Ký (như Giáp Tuất bản, Canh Thìn bản, Kỷ Mão bản…). Nếu năm Quý Dậu ấy là 1753, thì bản này thậm chí còn ra đời sớm hơn một năm so với Giáp Tuất bản, bản cổ nhất được giới Hồng học chính thống công nhận từ trước đến nay (1754).

Không dừng ở đó, một dòng phê chú khác ở hồi 1 còn khẳng định tác giả gốc của cuốn sách không phải Tào Tuyết Cần mà là Ngô Mai Thôn, tức nhà thơ, họa sĩ, thư pháp gia nổi tiếng cuối Minh đầu Thanh Ngô Vĩ Nghiệp. Theo lời phê này, Ngô Mai Thôn viết một bản thảo gốc tên là Phong Nguyệt Bảo Giám, mỗi hồi chỉ dài ba bốn trang, nội dung tuy đầy đủ nhưng còn thô sơ. Trước khi mất, ông gửi gắm bản thảo cho bạn bè, qua nhiều lần chỉnh sửa không thành mới đến tay người chép cuối cùng, người tự nhận mình đã « tăng san » (thêm bớt) để hoàn thiện và đổi tên thành Thạch Đầu Ký.

Hành trình công bố trên mạng

Người bạn đầu tiên mà Hà Lệ Lệ chia sẻ thông tin là một cư dân mạng tên Triệu Chấn Đông, người đã đăng tóm tắt cốt truyện lên blog cá nhân và tạm gọi bản sách là « Hà sơ bản » vì lúc đó chưa rõ tên gốc. Vài ngày sau, Hà Lệ Lệ công bố toàn văn hồi 81 kèm một phần phê chú. Đúng lúc này, Kim Tuấn Tuấn, người sau này trở thành đầu mối chính thức đăng tải toàn bộ 28 hồi, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi cốt truyện và cấu trúc của bản sách, tin rằng nó có liên hệ với bản gốc thật sự, và bắt đầu liên hệ trực tiếp với Hà Lệ Lệ để xin thêm nội dung.

Từ hồi 83 trở đi, việc công bố chuyển sang không gian QQ (mạng xã hội phổ biến ở Trung Quốc lúc đó): Hà Lệ Lệ đánh máy từng hồi, Kim Tuấn Tuấn chỉnh sửa đoạn văn, chấm câu rồi đăng lên các diễn đàn Hồng học lớn. Vì việc gõ lại toàn bộ văn bản mất nhiều thời gian, hai người thống nhất công bố mỗi hồi cách nhau một ngày. Đến ngày 21/12/2008, toàn bộ 28 hồi (từ hồi 81 đến hồi 108) đã được đăng tải xong.

Đáng chú ý, Kim Tuấn Tuấn từng liên hệ với nhà Hồng học có tiếng Đặng Toại Phu để nhờ thẩm định. Sau khi đọc vài hồi, ông này lập tức đặt nghi vấn về chất lượng văn phong và trình độ thơ từ trong bản sách, một dấu hiệu bất lợi đầu tiên cho tính xác thực của Quý Dậu bản.

Nội dung 28 hồi cuối: Một Hồng Lâu Mộng đẫm máu

Nếu bản Cao Ngạc quen thuộc mang màu sắc bi tình lãng mạn, Lâm Đại Ngọc đốt thơ tắt hơi trong đêm Bảo Ngọc thành hôn với Bảo Thoa, thì Quý Dậu bản lại vẽ ra một bức tranh hoàn toàn khác: tàn khốc, đẫm máu, và pha trộn cả yếu tố chính trị loạn lạc.

Về cái chết của Lâm Đại Ngọc: Ứng với câu sấm nổi tiếng « ngọc đai treo trong rừng » (玉带林中挂), Đại Ngọc trong bản này chết bằng cách treo cổ tự vẫn dưới một gốc cây hòe trong Đại Quan Viên, đúng vào thời điểm phủ Vinh Quốc bị quan quân niêm phong, tịch thu tài sản. Có một dị bản lưu truyền khác trong nội dung 28 hồi này còn kể rằng Đại Ngọc, sau khi trở thành « nhị nãi nãi » (vợ chính thức của Bảo Ngọc), đã trúng phải mưu kế ly gián của phe cánh Bảo Thoa và nha hoàn Uyên Ương, dẫn đến việc nàng đánh chết oan nha hoàn Tiểu Hồng. Vì day dứt và hối hận, nàng tự vẫn để giữ danh tiết, trong khi phủ Giả đã mất quyền kiểm soát vào tay giặc cướp.

Về Bảo Ngọc và cuộc hôn nhân với Đại Ngọc: Khác hẳn motip « tráo dâu » nổi tiếng của bản Cao Ngạc (Bảo Ngọc tưởng cưới Đại Ngọc nhưng thực chất là Bảo Thoa), Quý Dậu bản để cho Bảo Ngọc và Đại Ngọc thực sự nên duyên vợ chồng. Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang: ngay trong ngày cưới, phủ Giả bị quan binh ập đến tịch thu tài sản, hôn lễ chưa kịp hoàn tất thì tai họa đã giáng xuống.

Về Tiết Bảo Thoa: Đây là một trong những chi tiết gây sốc nhất. Bảo Thoa trong bản này không còn là cô tiểu thư đoan trang, hiền thục quen thuộc mà biến thành một nhân vật đầy mưu mô, thậm chí tàn độc: cô bị mô tả là người đứng sau hiến kế cho gia đình mình (họ Tiết) nhiều lần cướp phá Đại Quan Viên, có liên quan đến cái chết của một số người trong phủ, và cuối cùng bị chính người chồng sau này (có bản nói là Tiết Khoa, em họ) giết chết vì những việc làm bất nhân của mình.

Về Sử Tương Vân: Trong cảnh loạn lạc khi phủ Giả sụp đổ, Tương Vân, người vốn được dự đoán qua các câu đố đèn và bài thơ là sẽ có số phận lưu lạc, bị đẩy vào cảnh lưu lạc làm gái lầu xanh, một kết cục bi thảm hoàn toàn tương phản với hình ảnh vô tư, phóng khoáng của nàng ở 80 hồi đầu.

Về Giả Nguyên Xuân: Không còn là cái chết mơ hồ như trong bản Cao Ngạc, ở đây bà phi được mô tả cầm quân ra trận để chia sẻ gánh nặng cho vua, sau đó bị vu cáo là cấu kết với thế lực ngoại bang tên gọi « Nhung Khương » (戎羌— một tộc người hư cấu, được nhiều người đọc ra ẩn dụ chỉ nhà Thanh), nhận hối lộ, và cuối cùng bị chính nhà vua ra lệnh xử tử.

Về sự sụp đổ của phủ Giả: Đây có lẽ là điểm được bàn luận nhiều nhất. Thay vì chỉ đơn thuần bị triều đình tịch thu gia sản như bản Cao Ngạc mô tả, Quý Dậu bản dựng lên một cảnh tượng tự hủy diệt từ bên trong: sau khi quan quân (được ví như « cẩm y vệ ») ập đến bắt giữ Giả Xá, Giả Liễn, Giả Trân, Vưu thị, chính những người trong nhà, Giả Hoàn, Triệu Di Nương, Giả Dung, Giả Tường, cùng với Liễu Tương Liên và Lãnh Tử Hưng (những nhân vật vốn có tì vết hoặc thù oán với phủ Giả từ trước), đã cầm đầu một đám cướp tấn công, cướp bóc, giết chóc chính người nhà mình. Cảnh tượng được mô tả rùng rợn: Giả Hoàn cầm kiếm giết cha ruột là Giả Chính; Giả Dung giết mẹ vợ của Lãnh Tử Hưng trong khi Lãnh Tử Hưng dửng dưng khen « kiếm pháp đẹp, sau này em cũng học theo ». Tổng cộng, số người chết được ghi lại lên đến hơn 40 người, cùng vô số nha hoàn, tiểu đồng bị chém giết.

Nhiều độc giả từng chỉ ra rằng cảnh tượng « tự giết lẫn nhau » này thực chất là để ứng nghiệm chính lời của Thám Xuân đã nói ở hồi 74 trong bản gốc: « Nhà lớn như thế này, nếu bị đánh từ ngoài vào thì nhất thời không dễ chết được, nhưng nếu từ trong nhà tự giết lẫn nhau thì mới thật sự sụp đổ hoàn toàn. » Câu nói tưởng như chỉ là một lời than trong lúc gia đình lục đục hóa ra, theo cách đọc của những người tin vào Quý Dậu bản, lại là một lời tiên tri về vận mệnh cả gia tộc.

Bối cảnh loạn lạc trong 28 hồi này còn được đặt vào thời kỳ « Nhung Khương đoạt lấy thiên hạ« , nhiều độc giả, đặc biệt là những người theo trường phái « sách ẩn » (索引派), đọc ra đây là một ẩn dụ cho việc nhà Minh sụp đổ vào tay nhà Thanh, và cho rằng các nhân vật như Lâm Đại Ngọc ám chỉ vua Sùng Trinh, hay Tiểu Hồng ám chỉ tướng Viên Sùng Hoán. Cách đọc này càng được củng cố bởi chi tiết tác giả gốc được tự nhận là Ngô Mai Thôn, một trí thức cuối Minh từng ôm mối hận mất nước.

Vì sao giới học thuật gần như bác bỏ hoàn toàn

Ngay từ khi mới xuất hiện, Quý Dậu bản đã vấp phải sự hoài nghi gay gắt từ giới nghiên cứu Hồng học chính thống, với ba lý do chính:

Thứ nhất, không hề có bản gốc hay ảnh chụp nào được công bố. Toàn bộ nội dung chỉ tồn tại dưới dạng văn bản được đánh máy lại và đăng trên mạng. Hà Lệ Lệ nhiều lần hứa hẹn sẽ công bố ảnh chụp bản gốc, thậm chí nói bản gốc đã được gửi sang nhà một người chú ở Đài Bắc để « lưu giữ an toàn » và người chú này muốn cất giữ riêng, không muốn công bố thêm. Lời hứa « ba năm sau sẽ có ảnh » chưa bao giờ được thực hiện.

Thứ hai, văn phong khác biệt rõ rệt so với 80 hồi đầu. Nhiều đoạn văn bị đánh giá là thô vụng, lời thơ trong sách không đúng niêm luật, thậm chí lẫn cả từ ngữ hiện đại như « hải quan », « công ty », những khái niệm không thể tồn tại trong văn bản thế kỷ 18. Nhà Hồng học Đặng Toại Phu, người được nhờ thẩm định sớm nhất, đã chỉ ra ngay vấn đề này.

Thứ ba, có dấu hiệu « vay mượn » tư liệu có sẵn. Học giả Đỗ Xuân Canh, thành viên Hội nghiên cứu Hồng Lâu Mộng Trung Quốc, phát hiện một phần nội dung 80 hồi đầu mà Hà Lệ Lệ « nhớ lại » thực chất trùng khớp với bản do Ngô Khắc Kỳ, một học giả cuối nhà Thanh, từng viết trước đó. Điều này càng làm dấy lên nghi ngờ rằng đây không phải trí nhớ từ một bản chép tay thật, mà là sự chắp ghép từ nhiều nguồn tư liệu có sẵn.

Bước ngoặt quan trọng nhất xảy ra vào năm 2018, khi chính Hà Lệ Lệ thừa nhận trên báo Quang Minh Nhật Báo rằng hai dòng phê chú liên quan đến việc gán tác giả cho Ngô Mai Thôn là do chính cô bịa ra. Cô cũng thừa nhận rằng cái tên « Ngô thị Thạch Đầu Ký tăng san thí bình bản » chỉ là do cô tự đặt để cuốn sách bán chạy hơn, tận dụng sự nổi tiếng đã có từ trước. Cô thậm chí còn nói thẳng rằng bản thân mình cũng không thích nội dung 28 hồi cuối vì « quá kinh dị, quá đẫm máu », và không hiểu vì sao bản sách lại nổi tiếng đến vậy.

Lời thú nhận này gần như đã « đánh sập » tính xác thực của Quý Dậu bản trong mắt phần lớn giới nghiên cứu nghiêm túc. Một bài viết từng gọi thẳng đây là sự « sụp đổ của Ngô thị Thạch Đầu Ký ».

Vì sao vẫn có nhiều người tin và say mê

Dù bị giới học thuật gần như bác bỏ, Quý Dậu bản vẫn có một lượng người hâm mộ đông đảo và trung thành, kéo dài suốt từ 2008 đến nay. Lý do chính nằm ở chỗ: nhiều tình tiết trong 28 hồi này khớp một cách kỳ lạ với các phê chú rải rác trong 80 hồi đầu, những manh mối mà bản Cao Ngạc hoàn toàn bỏ sót hoặc xử lý qua loa. Các chi tiết như « Thập Độc Ngâm » (mười bài thơ độc), « Chân Bảo Ngọc tặng ngọc », « Vệ Nhược Lan bắn cung ở trường bắn », cảnh « Ngục Thần Miếu », hay việc Diệu Ngọc phải khuất phục nơi bến sông Qua Châu, tất cả đều được nhắc đến mơ hồ trong các lời phê Chi Nghiễn Trai ở 80 hồi đầu nhưng chưa bao giờ được giải thích rõ ràng, thì lại xuất hiện đầy đủ và có vẻ hợp lý trong Quý Dậu bản.

Nhiều độc giả từng chia sẻ cảm giác « vỡ òa » khi đọc xong 28 hồi này: những nghi vấn, khúc mắc đã đeo bám họ suốt nhiều năm đọc Hồng Lâu Mộng bỗng nhiên được lý giải trọn vẹn, theo cách mà ngay cả những nhà Hồng học lớn như Chu Nhữ Xương cũng chưa từng đưa ra một lời giải thích khớp đến vậy. Có người còn nhận xét rằng so với bản Cao Ngạc « một nồi thịt bị nấu thành cháo loãng nhạt nhẽo », hay bộ phim truyền hình 1987 « một nồi nước chưa từng sôi », thì chỉ có Quý Dậu bản mới thực sự để cho toàn bộ năng lượng dồn nén suốt 80 hồi đầu, sự giàu sang, yến tiệc, tình cảm, bùng nổ ra thành bi kịch tột cùng ở phần cuối, giống như một con đập vỡ tung.

Kết luận: Giả nhưng vẫn có giá trị

Xét về mặt văn bản học nghiêm ngặt, phần lớn giới nghiên cứu đồng thuận rằng Quý Dậu bản rất khó có thể là bản gốc thật, do thiếu hoàn toàn bằng chứng vật lý, có sự thừa nhận công khai về việc bịa đặt một phần nội dung, và văn phong không tương xứng với một tác phẩm thế kỷ 18. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu vẫn cho rằng, dù không phải bản gốc, tác giả thực sự của Quý Dậu bản, dù là ai, rất có thể đã tiếp cận được những tư liệu, phê chú thật liên quan đến phần bị thất lạc của Hồng Lâu Mộng, và dựa vào đó để dựng lại câu chuyện theo cách riêng của mình.

Nhìn ở góc độ văn hóa, Quý Dậu bản là một hiện tượng đáng chú ý: nó phản ánh khát khao mãnh liệt của độc giả hiện đại muốn « lấp đầy » khoảng trống 28 hồi bị thất lạc suốt hơn 250 năm, đồng thời cho thấy sức sống bền bỉ của một tác phẩm cổ điển vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho những công trình tái tạo, dù chính thống hay không chính thống, dù được giới học thuật công nhận hay chỉ trích thẳng thừng.

Cho đến nay, « phần kết thật » của Hồng Lâu Mộng vẫn là một trong những bí ẩn văn học lớn nhất chưa có lời giải cuối cùng, và câu chuyện về Quý Dậu bản, dù thật hay giả, đã trở thành một chương thú vị không thể thiếu trong hành trình đi tìm lời giải ấy.

Chi Nghiễn Trai là ai? Vì sao nhân vật bí ẩn này lại quan trọng với Hồng Lâu Mộng?
    Anh

    Anh est franco-vietnamienne et a vécu dans de nombreux pays (Russie, Australie, France, Norvège, Vietnam). Elle aime par dessus tout les chats, le DIY et la bonne cuisine. Ayant une très bonne mémoire, Anh est capable de vous donner le tarif du petit bus pris entre le Chili et la Bolivie qu'elle a pris il y a 3 ans.

    Tous Mes Articles
    Write a comment

    Ce site utilise Akismet pour réduire les indésirables. En savoir plus sur la façon dont les données de vos commentaires sont traitées.